menu_book
見出し語検索結果 "trích đoạn" (1件)
trích đoạn
日本語
名抜粋、断片
Tôi đã xem một trích đoạn phim tài liệu về lịch sử Việt Nam.
ベトナムの歴史に関するドキュメンタリー映画の抜粋を見ました。
swap_horiz
類語検索結果 "trích đoạn" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "trích đoạn" (1件)
Tôi đã xem một trích đoạn phim tài liệu về lịch sử Việt Nam.
ベトナムの歴史に関するドキュメンタリー映画の抜粋を見ました。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)